Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “行装”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
行装xíng zhuāng

行装: quần áo và đồ dùng khác được đóng gói để đi du lịch; hành lý; đồ đạc

Cụm từ
旅行装备lǚ xíng zhuāng bèi

旅行装备: thiết bị du lịch; trang bị du lịch

Cụm từ