Kết quả tra từ “行政区画”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
行政区画xíng zhèng qū huà
行政区画: đơn vị hành chính (ví dụ: từ tỉnh đến huyện)