Kết quả tra từ “行动剧”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
行动剧xíng dòng jù
行动剧: (Đài Loan) kịch đường phố (đặc biệt là hình thức biểu đạt chính trị)