Kết quả tra từ “行不顾言”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
行不顾言xíng bù gù yán
行不顾言: nói một đằng làm một nẻo (thành ngữ)