Kết quả tra từ “衄”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
衄nǜ
衄: chảy máu mũi (hoặc từ tai, nướu,...); nghĩa bóng: bị đánh bại
衄nǜ
衄: biến thể của 衄[nu:4]
衄nǜ
衄: biến thể cũ của 衄[nu:4]