Kết quả tra từ “血色素沉积症”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
血色素沉积症xuè sè sù chén jī zhèng
血色素沉积症: bệnh nhiễm sắc tố sắt