Kết quả tra từ “血缘关系”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
血缘关系xuè yuán guān xì
血缘关系: quan hệ huyết thống; quan hệ máu mủ