Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “血红蛋白”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
血红蛋白
xuè hóng dàn bái

hemoglobin

Cụm từ
高铁血红蛋白
gāo tiě xuè hóng dàn bái

methemoglobin

Cụm từ