Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “血红蛋白”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
血红蛋白xuè hóng dàn bái

血红蛋白: hemoglobin

Cụm từ
高铁血红蛋白gāo tiě xuè hóng dàn bái

高铁血红蛋白: methemoglobin

Cụm từ