Kết quả tra từ “血气之勇”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
血气之勇xuè qì zhī yǒng
血气之勇: (thành ngữ) dũng khí sinh ra từ cảm xúc kích động