Kết quả tra từ “血本无归”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
血本无归xuè běn wú guī
血本无归: (thành ngữ) mất hết tất cả những gì đã đầu tư; mất trắng