Kết quả tra từ “蠵”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蠵xī
蠵: rùa lớn
觜蠵zī xī
觜蠵: tên chòm sao, có thể giống 觜宿
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蠵: rùa lớn
觜蠵: tên chòm sao, có thể giống 觜宿