Kết quả tra từ “蠲除”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蠲除juān chú
蠲除: miễn trừ; tránh; chuộc
蠲除苛政juān chú kē zhèng
蠲除苛政: giảm bớt chính quyền hà khắc (thành ngữ)