Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “蟮”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
shàn

蟮: xem 蛐蟮[qu1 shan5]

Từ vựng
黄蟮huáng shàn

黄蟮: biến thể của 黃鱔|黄鳝[huang2 shan4]

Cụm từ
蛐蟮qū shan

蛐蟮: (thông tục) con giun đất

Cụm từ
曲蟮qū shan

曲蟮: biến thể của 蛐蟮[qu1 shan5]

Cụm từ