Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “螽斯”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
螽斯zhōng sī

螽斯: bọ ngựa katydid hoặc châu chấu sừng dài (họ Tettigoniidae)

Cụm từ
螽斯总科zhōng sī zǒng kē

螽斯总科: siêu họ Tettigonioidea (bọ ngựa katydid và dế)

Cụm từ
螽斯科zhōng sī kē

螽斯科: họ Tettigoniidae (dế mèn và dế)

Cụm từ