Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “螺钉”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
螺钉luó dīng

螺钉: ốc vít

Cụm từ
内六角圆柱头螺钉nèi liù jiǎo yuán zhù tóu luó dīng

内六角圆柱头螺钉: ốc vít đầu trụ lục giác chìm

Cụm từ