Kết quả tra từ “螺线”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
螺线luó xiàn
螺线: đường xoắn ốc
螺线管luó xiàn guǎn
螺线管: cuộn dây điện từ; cuộn dây