Kết quả tra từ “融雪”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
融雪róng xuě
融雪: tuyết tan; sự tan băng
融雪天气róng xuě tiān qì
融雪天气: sự tan băng