Kết quả tra từ “螈”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
螈yuán
螈: kỳ giông; sa giông
蝾螈róng yuán
蝾螈: kỳ giông bụng lửa (Cynops orientalis David)
瘰螈luǒ yuán
瘰螈: con sa giông
洞螈dòng yuán
洞螈: olm (Proteus anguinus)
大蝾螈dà róng yuán
大蝾螈: kỳ giông khổng lồ Trung Quốc (Andrias davidianus davidianus)
杰利蝾螈jié lì róng yuán
杰利蝾螈: phân chia khu vực bầu cử có lợi (từ mượn)
中国大蝾螈Zhōng guó dà róng yuán
中国大蝾螈: Kỳ giông khổng lồ Trung Quốc (Andrias davidianus davidianus)