Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “蝾螈”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
蝾螈róng yuán

蝾螈: kỳ giông bụng lửa (Cynops orientalis David)

Cụm từ
大蝾螈dà róng yuán

大蝾螈: kỳ giông khổng lồ Trung Quốc (Andrias davidianus davidianus)

Cụm từ
杰利蝾螈jié lì róng yuán

杰利蝾螈: phân chia khu vực bầu cử có lợi (từ mượn)

Cụm từ
中国大蝾螈Zhōng guó dà róng yuán

中国大蝾螈: Kỳ giông khổng lồ Trung Quốc (Andrias davidianus davidianus)

Cụm từ