Kết quả tra từ “蝳蝐”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蝳蝐dài mào
蝳蝐: biến thể của 玳瑁[dai4 mao4]; rùa biển mặt diều
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蝳蝐: biến thể của 玳瑁[dai4 mao4]; rùa biển mặt diều