Kết quả tra từ “蝮蛇”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蝮蛇fù shé
蝮蛇: rắn pit độc Siberia (Gloydius halys); rắn pit độc
黑眉蝮蛇hēi méi fù shé
黑眉蝮蛇: Rắn độc đảo Hắc Mi (Gloydius shedaoensis), săn mồi là chim di cư