Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “蝙蝠”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
蝙蝠biān fú

蝙蝠: (động vật học) con dơi

Cụm từ
蝙蝠侠Biān fú xiá

蝙蝠侠: Người Dơi, siêu anh hùng truyện tranh

Cụm từ