Kết quả tra từ “蝙蝠”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蝙蝠biān fú
蝙蝠: (động vật học) con dơi
蝙蝠侠Biān fú xiá
蝙蝠侠: Người Dơi, siêu anh hùng truyện tranh