Kết quả tra từ “蝙”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蝙biān
蝙: dùng trong 蝙蝠[bian1 fu2]
蝙蝠侠Biān fú xiá
蝙蝠侠: Người Dơi, siêu anh hùng truyện tranh
蝙蝠biān fú
蝙蝠: (động vật học) con dơi