Kết quả tra từ “蝏”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蝏tíng
蝏: dùng trong 蜻蝏[qing1 ting2]
蜻蝏qīng tíng
蜻蝏: biến thể của 蜻蜓[qing1 ting2]