Kết quả tra từ “蝃”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蝃zhuō
蝃: xem 蝃蝥[zhuo1 mao2]
蝃dì
蝃: cầu vồng
蝃蝥zhuō máo
蝃蝥: nhện (cũ)