Kết quả tra từ “蜻蛉目”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蜻蛉目qīng líng mù
蜻蛉目: Odonata, bộ gồm khoảng 6.000 loài chuồn chuồn và chuồn chuồn kim