Kết quả tra từ “蜥臀目”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蜥臀目xī tún mù
蜥臀目: Saurischia hoặc khủng long hông thằn lằn, bộ trong liên bộ Dinosauria