Kết quả tra từ “蜡虫”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蜡虫là chóng
蜡虫: bọ sáp trắng Trung Quốc (Ericerus pela)
白蜡虫bái là chóng
白蜡虫: con côn trùng sáp trắng Trung Quốc (Ericerus pela)