Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “蜡虫”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
蜡虫
là chóng

bọ sáp trắng Trung Quốc (Ericerus pela)

Cụm từ
白蜡虫
bái là chóng

con côn trùng sáp trắng Trung Quốc (Ericerus pela)

Cụm từ