Kết quả tra từ “蜜罐”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蜜罐mì guàn
蜜罐: lọ mật; nghĩa bóng: điều kiện sống thoải mái; môi trường đặc quyền