Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “蜑”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
Dàn

蜑: người Đản Gia

Từ vựng
蜑民Dàn mín

蜑民: xem 蜑家[Dan4 jia1]

Cụm từ
蜑户Dàn hù

蜑户: xem 蜑家[Dan4 jia1]

Cụm từ
蜑家Dàn jiā

蜑家: Tanka, người sống trên thuyền ở các tỉnh Quảng Đông, Quảng Tây, Phúc Kiến, Hải Nam và Chiết Giang

Cụm từ
蜑人Dàn rén

蜑人: xem 蜑家[Dan4 jia1]

Cụm từ