Kết quả tra từ “蜂蜜”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蜂蜜fēng mì
蜂蜜: mật ong
蜂蜜酒fēng mì jiǔ
蜂蜜酒: rượu mật ong
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蜂蜜: mật ong
蜂蜜酒: rượu mật ong