Kết quả tra từ “蜂糕”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蜂糕fēng gāo
蜂糕: bánh bông lan (bánh bột mì hoặc bột gạo hấp nhẹ)