Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “蜂”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
fēng

biến thể cũ của 蜂[feng1]

Từ vựng
蜂乳
fēng rǔ

sữa ong chúa

Cụm từ
蜂后
fēng hòu

ong chúa

Cụm từ
蜂巢
fēng cháo

sáp ong; tổ ong

Cụm từ
蜂房
fēng fáng

sáp ong; tổ ong

Cụm từ
蜂拥
fēng yōng

ùa vào; lũ lượt; chen chúc

Cụm từ
蜂毒
fēng dú

nọc độc ong

Cụm từ
蜂涌
fēng yǒng

ùa vào; tụ tập

Cụm từ
蜂王
fēng wáng

ong chúa

Cụm từ
蜂窝
fēng wō

sáp ong; tổ ong

Cụm từ
蜂箱
fēng xiāng

tổ ong

Cụm từ
蜂糕
fēng gāo

bánh bông lan (bánh bột mì hoặc bột gạo hấp nhẹ)

Cụm từ
蜂群
fēng qún

đàn ong; bầy ong; LT:隊|队[dui4]

Cụm từ
蜂聚
fēng jù

tụ thành bầy; tụ tập thành đám đông

Cụm từ
蜂胶
fēng jiāo

keo ong

Cụm từ
蜂蜜
fēng mì

mật ong

Cụm từ
蜂蜡
fēng là

sáp ong

Cụm từ
蜂螫
fēng zhē

ong đốt

Cụm từ
蜂起
fēng qǐ

nổi lên; tuần hành đông đảo

Cụm từ
蜂鸟
fēng niǎo

chim ruồi

Cụm từ
蜂巢胃
fēng cháo wèi

dạ tổ ong (dạ dày thứ hai của động vật nhai lại); phá lấu tổ ong

Cụm từ
蜂王乳
fēng wáng rǔ

sữa ong chúa

Cụm từ
蜂王浆
fēng wáng jiāng

sữa ong chúa

Cụm từ
蜂王精
fēng wáng jīng

sữa ong chúa

Cụm từ