Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蜂鸣器蜂鳴器

fēng míng qì

蜂鸣器 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蜂鸣器 trong tiếng Việt

chuông báo

Tra từ liên quan