Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蜂涌蜂湧

fēng yǒng

蜂涌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蜂涌 trong tiếng Việt

ùa vào; tụ tập

Tra từ liên quan