Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蜂窝蜂窩

fēng wō

蜂窝 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蜂窝 trong tiếng Việt

sáp ong; tổ ong

Tra từ liên quan