Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
养蜂业養蜂業

yǎng fēng yè

养蜂业 là gì?

养蜂业 [yǎng fēng yè] có nghĩa là nghề nuôi ong; nuôi ong.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 养蜂业 trong tiếng Việt

  1. nghề nuôi ong
  2. nuôi ong

Cách đọc và ghi nhớ 养蜂业

养蜂业 được đọc là yǎng fēng yè, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nghề nuôi ong; nuôi ong”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan