Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蜂群

fēng qún

蜂群 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蜂群 trong tiếng Việt

đàn ong; bầy ong; LT:隊|队[dui4]

Tra từ liên quan