蜂群
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
蜂群
đàn ong; bầy ong; LT:隊|队[dui4]
Giản thể蜂群
Phồn thể蜂群
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng