Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蜂起

fēng qǐ

蜂起 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蜂起 trong tiếng Việt

nổi lên; tuần hành đông đảo

Tra từ liên quan