Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蜂蜡蜂蠟

fēng là

蜂蜡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蜂蜡 trong tiếng Việt

sáp ong

Tra từ liên quan