Kết quả tra từ “蜀葵”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蜀葵shǔ kuí
蜀葵: cây mãn đình hồng (Alcea rosea)
药蜀葵yào shǔ kuí
药蜀葵: cây thục quỳ (Althaea officinalis)