Kết quả tra từ “蛴”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蛴qí
蛴: dùng trong 蠐螬|蛴螬[qi2 cao2]; dùng trong 蝤蠐|蝤蛴[qiu2 qi2]
蛴螬qí cáo
蛴螬: ấu trùng bọ hung; con giòi; LT:條|条[tiao2]
蝤蛴qiú qí
蝤蛴: (văn học) ấu trùng bọ cánh cứng sừng dài