Kết quả cho “蛴”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
dùng trong 蠐螬|蛴螬[qi2 cao2]; dùng trong 蝤蠐|蝤蛴[qiu2 qi2]
ấu trùng bọ hung; con giòi; LT:條|条[tiao2]
(văn học) ấu trùng bọ cánh cứng sừng dài
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
dùng trong 蠐螬|蛴螬[qi2 cao2]; dùng trong 蝤蠐|蝤蛴[qiu2 qi2]
ấu trùng bọ hung; con giòi; LT:條|条[tiao2]
(văn học) ấu trùng bọ cánh cứng sừng dài