Kết quả tra từ “蛲”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蛲náo
蛲: giun ký sinh; giun kim ở người (Enterobius vermicularis)
蛲虫病náo chóng bìng
蛲虫病: bệnh giun kim
蛲虫náo chóng
蛲虫: giun ký sinh; giun kim ở người (Enterobius vermicularis)