Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “蛭”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
zhì

蛭: sán lá; đỉa; hirudinea

Từ vựng
蛭石zhì shí

蛭石: vermiculite

Cụm từ
笄蛭jī zhì

笄蛭: một loại giun đất

Cụm từ
水蛭素shuǐ zhì sù

水蛭素: hirudin

Cụm từ
水蛭shuǐ zhì

水蛭: con đỉa

Cụm từ