Kết quả tra từ “蛐”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蛐qū
蛐: con dế
蛐蟮qū shan
蛐蟮: (thông tục) con giun đất
蛐蛐儿qū qu r
蛐蛐儿: (tiếng địa phương) con dế (côn trùng)