Kết quả tra từ “蛋饼”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蛋饼dàn bǐng
蛋饼: bánh trứng (loại bánh mỏng cuốn với trứng rán bên trong, phổ biến ở Đài Loan như một món ăn sáng)