Kết quả tra từ “蛋壳”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蛋壳dàn ké
蛋壳: vỏ trứng
鸡蛋壳儿jī dàn ké r
鸡蛋壳儿: vỏ trứng
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蛋壳: vỏ trứng
鸡蛋壳儿: vỏ trứng