Kết quả tra từ “蛇麻草”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蛇麻草shé má cǎo
蛇麻草: cây hoa bia (Humulus lupulus), loài cây leo có nón hoa được dùng trong nấu bia