Kết quả tra từ “蛇皮”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蛇皮shé pí
蛇皮: da rắn
蛇皮果shé pí guǒ
蛇皮果: quả sa lắc (Salacca zalacca)