Kết quả tra từ “蛆”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蛆qū
蛆: ấu trùng ruồi
蛆虫qū chóng
蛆虫: giòi
粪蛆fèn qū
粪蛆: giòi phân
如蛆附骨rú qū fù gǔ
如蛆附骨: nghĩa đen: như giòi bám vào xương (thành ngữ); nghĩa bóng: cố định vào điều gì đó; bám chặt không buông; đeo bám dai dẳng